sườn treo

sườn treo

Một con đường uốn lượn dọc theo sườn treo của vách núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Địa , Địa chất) Một dạng địa hình dạng như một mỏm đá hoặc gờ đá nhô ra, thường nằmsườn núi hoặc vách đá, tạo thành một bậc thang hoặc diềm nhô lên.
    • Dải đất hẹp dốc: "sườn treo" chỉ một dải đất hẹp, dốc đứng, thường nằm dọc theo sườn núi, giống như một cái giá treo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những người leo núi phải cẩn thận khi băng qua sườn treo đá dễ sụt. (Dải đất hẹp dốc đứng trên sườn núi cần được chú ý khi di chuyển.)
    • Sườn treo đặc điểm địa hình phổ biếnvùng núi đá vôi. (Dạng địa hình gờ đá nhô ra thường xuất hiệncác khu vực núi đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sườn treo địa chất": thuật ngữ chuyên ngành địa chất để chỉ các gờ đá hoặc mỏm đá hình thành do quá trình xói mòn hoặc kiến tạo.
    • Các nhà địa chất nghiên cứu sườn treo để hiểu hơn về lịch sử hình thành của dãy núi. (Các gờ đá này cung cấp thông tin về quá trình địa chất trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sườn (danh từ): phần bên của một vật, đặc biệt phần dốc của núi hoặc đồi.

    • Sườn núi phía đông rất hiểm trở. (Phần dốc của núi phía đông khó đi lại.)
  • Treo (động từ): đặt hoặc giữ một vậtvị trí cao, không chạm đất.

    • Tranh được treo trên tường. (Bức tranh được đặtvị trí cao trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gờ đá: phần nhô ra của đá, thường mỏm hoặc diềm.
  • Mỏm đá: phần đá nhô ra khỏi bề mặt chính.
  • Bậc đá: dạng địa hình giống bậc thang trên sườn núi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sườn treo".