sườn treo
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Địa lý, Địa chất) Một dạng địa hình có dạng như một mỏm đá hoặc gờ đá nhô ra, thường nằm ở sườn núi hoặc vách đá, tạo thành một bậc thang hoặc diềm nhô lên.
- Dải đất hẹp và dốc: "sườn treo" chỉ một dải đất hẹp, dốc đứng, thường nằm dọc theo sườn núi, giống như một cái giá treo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những người leo núi phải cẩn thận khi băng qua sườn treo vì đá dễ sụt. (Dải đất hẹp và dốc đứng trên sườn núi cần được chú ý khi di chuyển.)
- Sườn treo là đặc điểm địa hình phổ biến ở vùng núi đá vôi. (Dạng địa hình gờ đá nhô ra thường xuất hiện ở các khu vực núi đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sườn treo địa chất": thuật ngữ chuyên ngành địa chất để chỉ các gờ đá hoặc mỏm đá hình thành do quá trình xói mòn hoặc kiến tạo.
- Các nhà địa chất nghiên cứu sườn treo để hiểu rõ hơn về lịch sử hình thành của dãy núi. (Các gờ đá này cung cấp thông tin về quá trình địa chất trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Sườn (danh từ): phần bên của một vật, đặc biệt là phần dốc của núi hoặc đồi.
- Sườn núi phía đông rất hiểm trở. (Phần dốc của núi phía đông khó đi lại.)
Treo (động từ): đặt hoặc giữ một vật ở vị trí cao, không chạm đất.
- Tranh được treo trên tường. (Bức tranh được đặt ở vị trí cao trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Gờ đá: phần nhô ra của đá, thường là mỏm hoặc diềm.
- Mỏm đá: phần đá nhô ra khỏi bề mặt chính.
- Bậc đá: dạng địa hình giống bậc thang trên sườn núi.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sườn treo".